Từ vựng tiếng Trung
yī*huìr*一
会
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
một lát
5 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
会
Bộ: 曰 (nói)
6 nét
儿
Bộ: 儿 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Một (一) chỉ số lượng, biểu thị sự đơn giản và cơ bản.
- Hội (会) có bộ '曰' mang ý nghĩa giao tiếp, họp mặt.
- Nhi (儿) có nghĩa là trẻ con, hay được dùng để biểu thị biến âm trong tiếng Trung.
→ Từ 一会儿 có nghĩa là một lúc, một chốc, chỉ một khoảng thời gian ngắn.
Từ ghép thông dụng
开会
họp
机会
cơ hội
会计
kế toán